menu_book
見出し語検索結果 "bận tâm" (1件)
日本語
動気にする
Tôi không bận tâm về chuyện đó.
そのことを気にしない。
swap_horiz
類語検索結果 "bận tâm" (1件)
bạn tâm giao
日本語
名親友、心の友
Tìm một người đồng hành, một người bạn tâm giao.
人生の伴侶、心の友となる人を見つける。
format_quote
フレーズ検索結果 "bận tâm" (3件)
Tôi không bận tâm về chuyện đó.
そのことを気にしない。
Tìm một người đồng hành, một người bạn tâm giao.
人生の伴侶、心の友となる人を見つける。
Mẹ muốn tìm một người bạn tâm giao tuổi xế chiều.
母は晩年のソウルメイトを見つけたいと思っています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)